te deum

Định nghĩa

Danh từ (thường được viết hoa: Te Deum): - Bài thánh ca cổ xưa: "te deum" một bài thánh ca Latinh cổ, được hát trong các buổi lễ nhà thờ Công giáo Anh giáo, thường để tạ ơn hoặc mừng một sự kiện trọng đại. Tên gọi bắt nguồn từ hai từ đầu tiên của bài hát: "Te Deum laudamus" (Chúng con ca ngợi Chúa).

dụ sử dụng
  • (Dàn hợp xướng đã hát một bài Te Deum tuyệt đẹp tại lễ mừng chiến thắng.)
  • (Bài Te Deum theo truyền thống được trình diễn vào đêm Giao thừanhiều nhà thờ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Te Deum" như một danh từ chung: Đôi khi từ này được dùng để chỉ bất kỳ bài hát ca ngợi hoặc tạ ơn nào, không phải bản nhạc thánh ca gốc.
    • His speech was a te deum to the achievements of the team. (Bài phát biểu của ông ấy như một bài ca tạ ơn về những thành tựu của đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Te Deum laudamus (cụm từ Latinh): Dòng mở đầu của bài thánh ca, nghĩa "Chúng con ca ngợi Chúa".
  • Te Deum (viết thường): Đôi khi được dùng để chỉ một bài hát hoặc tác phẩm âm nhạc phong cách tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Thánh ca (hymn): Một bài hát tôn giáo dùng để ca ngợi.
  • Bài ca tạ ơn (song of thanksgiving): Một bài hát thể hiện lòng biết ơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "te deum".

Thành ngữ liên quan
  • Sing a Te Deum: hát bài ca tạ ơn (thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành động ăn mừng hoặc bày tỏ lòng biết ơn).
    • After the rescue, the villagers sang a Te Deum for the safe return of the children. (Sau cuộc giải cứu, dân làng đã hát một bài ca tạ ơn sự trở về an toàn của những đứa trẻ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

te deum
A choir sings the Te Deum in a grand cathedral.